Nghề dệt ở Nha Xá hình thành từ cuối thế kỷ XIII, đầu thế kỷ XIV, gắn liền với tên tuổi Nhân Huệ Vương Trần Khánh Dư – người được dân làng tôn là ông tổ truyền nghề.

Nguồn Gốc Nghề Dệt Lụa Tại Nha Xá – Từ Nghề Ươm Cá Giống Đến Làng Lụa Hơn 700 Năm Tuổi


Nhắc đến Nha Xá, nhiều người nghĩ ngay đến những tấm lụa mềm mại được dệt từ tơ tằm tự nhiên. Tuy nhiên, ít ai biết rằng nguồn gốc của nghề dệt nơi đây lại bắt đầu từ một nghề hoàn toàn khác: nghề ươm cá giống.

Theo các thần tích, sắc phong và tư liệu lịch sử địa phương, nghề dệt ở Nha Xá hình thành từ cuối thế kỷ XIII, đầu thế kỷ XIV, gắn liền với tên tuổi Nhân Huệ Vương Trần Khánh Dư – người được dân làng tôn là ông tổ truyền nghề.

Hơn 700 năm trôi qua, từ những tấm "săm" phục vụ nghề cá, Nha Xá đã trở thành một trong những làng nghề lụa nổi tiếng của đồng bằng Bắc Bộ.

Vùng Đất Ven Sông Hồng Và Điều Kiện Hình Thành Nghề Dệt

Nha Xá nằm bên bờ sông Hồng, thuộc vùng đất màu mỡ của Hà Nam xưa.

Từ nhiều thế kỷ trước, nơi đây đã có điều kiện thuận lợi để:

  1. Giao thương đường thủy.
  2. Trao đổi hàng hóa.
  3. Tiếp cận nguồn nguyên liệu từ nhiều vùng.

Sông Hồng không chỉ mang phù sa mà còn mang đến những cơ hội phát triển nghề nghiệp cho cư dân địa phương.

Chính vị trí địa lý này đã góp phần quan trọng vào sự hình thành của nghề dệt lụa sau này.

Câu Chuyện Bắt Đầu Từ Nghề Ươm Cá Giống

Theo tư liệu được Báo Nhân Dân ghi nhận từ các thần tích địa phương, sau chiến thắng quân Nguyên Mông năm 1288, Trần Khánh Dư đưa dân từ vùng Vân Đồn về khai khẩn đất đai tại khu vực Duy Tiên.

Ông hướng dẫn người dân:

  1. Ươm cá giống.
  2. Nuôi cá.
  3. Làm vợt xúc cá.
  4. Sản xuất ngư cụ.

Để vớt cá bột và trứng cá, người dân cần một loại vật liệu mỏng, nhẹ nhưng có độ bền cao.

Từ nhu cầu thực tế ấy, những tấm "săm" đầu tiên được dệt ra đời.

Đây được xem là tiền đề cho nghề dệt của Nha Xá.

Từ Tấm Săm Đến Tấm Lụa

Ban đầu, kỹ thuật dệt chỉ phục vụ nhu cầu sản xuất.

Tuy nhiên, qua thời gian, người dân nhận thấy kỹ thuật kéo sợi và dệt có thể ứng dụng vào nhiều mục đích khác.

Những người thợ bắt đầu:

  1. Cải tiến khung dệt.
  2. Nâng cao kỹ thuật mắc cửi.
  3. Hoàn thiện phương pháp nối sợi.
  4. Học cách tạo hoa văn.

Từ đây, nghề dệt dần chuyển từ sản xuất ngư cụ sang sản xuất vải.

Sau nhiều thế hệ, nghề dệt lụa chính thức hình thành.

Nghề Dệt Được Truyền Qua Nhiều Thế Hệ

Điểm đặc biệt của Nha Xá là nghề dệt không được truyền qua trường lớp.

Toàn bộ kỹ thuật được truyền trong gia đình.

Người lớn dạy trẻ nhỏ:

  1. Cách quấn suốt.
  2. Cách nối tơ.
  3. Cách mắc cửi.
  4. Cách nhận biết chất lượng sợi.

Chính phương thức truyền nghề này đã giúp nhiều kỹ thuật cổ được lưu giữ đến ngày nay.

Sự Phát Triển Thành Làng Nghề Nổi Tiếng

Theo các tài liệu nghiên cứu làng nghề, đến đầu thế kỷ XX, Nha Xá đã trở thành một trong những trung tâm dệt lụa lớn của miền Bắc.

Khoảng những năm 1920, nghề dệt bước vào giai đoạn hưng thịnh.

Lụa Nha Xá được đưa đi:

  1. Hà Nội.
  2. Nam Định.
  3. Hải Phòng.
  4. Huế.
  5. Sài Gòn.

Năm 1931, lụa Nha Xá tham gia hội chợ tại Phnom Penh.

Năm 1938, sản phẩm tiếp tục xuất hiện tại hội chợ Huế.

Điều này cho thấy danh tiếng của làng nghề đã vượt ra ngoài phạm vi địa phương từ rất sớm.

Nghề Dệt Lụa Nha Xá Ngày Nay

Trải qua chiến tranh, biến động kinh tế và sự cạnh tranh của vải công nghiệp, nghề dệt từng có thời kỳ khó khăn.

Tuy nhiên, nhiều gia đình vẫn quyết tâm giữ nghề.

Ngày nay:

  1. Gần 400 máy dệt vẫn hoạt động.
  2. Hàng nghìn mét lụa được sản xuất mỗi tháng.
  3. Nhiều dòng lụa jacquard cao cấp được phát triển.

Nghề dệt lụa Nha Xá đã được ghi danh là Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia.

Đó là sự ghi nhận cho hành trình gìn giữ nghề kéo dài hơn bảy thế kỷ.

Kết luận

Nguồn gốc nghề dệt lụa Nha Xá không bắt đầu từ những xưởng dệt quy mô lớn.

Nó bắt đầu từ nhu cầu đời sống của cư dân ven sông Hồng.

Từ những tấm săm phục vụ nghề ươm cá giống, qua hàng trăm năm lao động và sáng tạo, người dân Nha Xá đã tạo dựng nên một làng nghề nổi tiếng khắp cả nước.

Đó là câu chuyện về sự thích nghi, sự sáng tạo và tinh thần gìn giữ nghề của biết bao thế hệ người dân nơi đây.